TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finaud

/fi.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

finaud nghĩa là ranh, láu, người tinh ranh.

Nghĩa của finaud

Tính từ

  1. Ranh, láu, tinh ranh.

Danh từ · giống đực

  1. Người tinh ranh.

Dạng từ của finaud

Số nhiềufinauds
Giống cáifinaude /fi.nɔd/
Giống cái số nhiềufinaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wily, sly

Câu hỏi thường gặp

finaud nghĩa là gì?

finaud (tính từ, danh từ) nghĩa là ranh, láu, người tinh ranh.

finaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finaud (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.