finasserie
danh từ giống cái (f)
/fi.na.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
finasserie nghĩa là mưu mô, ngón gian.
Nghĩa của finasserie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Mưu mô, ngón gian.
Dạng từ của finasserie
Đi với mạo từ: une finasserie · la finasserie
| Số nhiều | finasseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trick, dodge, ruse
Câu hỏi thường gặp
finasserie nghĩa là gì?
finasserie (danh từ) nghĩa là mưu mô, ngón gian.
finasserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finasserie (giọng Pháp chuẩn): /fi.na.sʁi/.
finasserie là giống đực hay giống cái?
finasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).