TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

final

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.nal/ giọng máy của trình duyệt

final nghĩa là cuối cùng, sau cùng, mục đích.

Nghĩa của final

Tính từ

  1. Cuối cùng, sau cùng. (biên soạn)
  2. Ngôn ngữ học (chỉ) mục đích.
    • Proposition finalemệnh đề chỉ mục đích
  3. Tôn giáo Cho đến phút cuối cùng.
    • Impénitence finalesự không chịu hối cải cho đến phút cuối cùng

Dạng từ của final

Số nhiềufinals
Giống cáifinale
Giống cái số nhiềufinales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với final

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của final

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ final (last); expressing purpose
  • Danh từ finale

Câu hỏi thường gặp

final nghĩa là gì?

final (tính từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng, mục đích.

final phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của final (giọng Pháp chuẩn): /fi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.