final
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.nal/ giọng máy của trình duyệt
final nghĩa là cuối cùng, sau cùng, mục đích.
Nghĩa của final
Tính từ
- Cuối cùng, sau cùng. (biên soạn)
- Ngôn ngữ học (chỉ) mục đích.
- Proposition finalemệnh đề chỉ mục đích
- Tôn giáo Cho đến phút cuối cùng.
- Impénitence finalesự không chịu hối cải cho đến phút cuối cùng
Dạng từ của final
| Số nhiều | finals |
| Giống cái | finale |
| Giống cái số nhiều | finales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với final
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của final
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ final (last); expressing purpose
- Danh từ finale
Câu hỏi thường gặp
final nghĩa là gì?
final (tính từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng, mục đích.
final phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của final (giọng Pháp chuẩn): /fi.nal/.