finalement
finalement nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của finalement
Phó từ
- Cuối cùng.
- Finalement il réussitcuối cùng nó thành công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finalement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với finalement
- Finalement j'ai réussi l'examen. Rốt cuộc, tôi đã qua được trắc nghiệm.Tatoeba #12641
- Il rejoignit finalement l'hôtel. Rốt cuộc anh ấy tới khách sạn.Tatoeba #131463
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
- J'ai finalement arrêté de fumer. Tôi cuối cùng cũng bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7007
- La pluie s'est arrêtée finalement. Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377963
- Tom et Mary ont finalement décidé de divorcer. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5726893
- J'ai finalement pu dormir. Cuối cùng tôi có thể ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5416238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ finally; last; lastly; finally; eventually; after all
Câu hỏi thường gặp
finalement nghĩa là gì?
finalement (phó từ) nghĩa là cuối cùng.
finalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finalement (giọng Pháp chuẩn): /fi.nal.mɑ̃/.