TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfin

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfin nghĩa là cuối cùng, tóm lại.

Nghĩa của enfin

Phó từ

  1. Cuối cùng.
  2. Tóm lại.
  3. Thế là (chỉ sự mong đợi).
    • Enfin, vous voilà!Thế là anh đến rồi!
  4. Đành vậy.
    • Vous avez pris cette décision. Enfin!Anh đã quyết định thế. Đành vậy
  5. À mà (để chửa lại một điều đã nói).
    • Il n'est pas là; enfin, vous comprenez,il ne peut vous recevoirông ta không có ở đấy; à mà anh hiểu chứ, ông ta không thể tiếp anh được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với enfin

  • Il est enfin venu. Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.Tatoeba #4602667
  • Son rêve s'est enfin réalisé. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130429
  • L'enfant trouva enfin ses pieds. Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435399
  • Le rêve de sa vie s'est enfin réalisé. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12887881
  • Je suis enfin capable de comprendre ce qui est intéressant dans le shōgi professionnel. Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7300065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finally; in the end; at last, finally; in fact; indeed; Introduces a contradiction, objection, limitation or correction of what has just been stated.
  • Thán từ at last, finally, about time!

Câu hỏi thường gặp

enfin nghĩa là gì?

enfin (phó từ) nghĩa là cuối cùng, tóm lại.

enfin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.