déjà
déjà nghĩa là đã.
Nghĩa của déjà
Phó từ
- Đã.
- Il a déjà fini son travailnó đã làm xong công việc
- Je vous ai déjà dit quetôi đã bảo anh rằng
- C'est déjà beaucoupnhư thế đã là nhiều rồi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déjà
Trái nghĩa
Họ từ của déjà
Cụm từ, thành ngữ với déjà
- déjà vu — Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây
Câu ví dụ với déjà
- As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
- Êtes-vous déjà allé à Hawaï, Takuya ? Takuya, bạn đã đến Ha-oai bao giờ chưa?Tatoeba #12508
- Il est déjà 11 heures. Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #3435
- Mary a déjà commencé. Mary đã bắt đầu rội.Tatoeba #465679
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
- Je l'ai déjà rencontré une fois, mais je ne peux pas me rappeler où. Tôi đã gặp anh ấy một lần, nhưng tôi không thể nhớ ở đâu.Tatoeba #416714
- Il me semble que l'on s'est déjà rencontré. Où ? Je ne me rappelle plus. Le savez-vous ? Hình như chúng ta đã gặp nhau. Ở đâu? Tôi không còn nhớ nữa. Bạn có biết không?Tatoeba #563008
- Tu as peut-être déjà lu ce livre. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already, before; again (following a question); for a start, firstly
Câu hỏi thường gặp
déjà nghĩa là gì?
déjà (phó từ) nghĩa là đã.
déjà phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déjà (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒa/.