TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjà

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/de.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

déjà nghĩa là đã.

Nghĩa của déjà

Phó từ

  1. Đã.
    • Il a déjà fini son travailnó đã làm xong công việc
    • Je vous ai déjà dit quetôi đã bảo anh rằng
    • C'est déjà beaucoupnhư thế đã là nhiều rồi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déjà

Trái nghĩa

Họ từ của déjà

Cụm từ, thành ngữ với déjà

  • déjà vu — Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây

Câu ví dụ với déjà

  • As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
  • Êtes-vous déjà allé à Hawaï, Takuya ? Takuya, bạn đã đến Ha-oai bao giờ chưa?Tatoeba #12508
  • Il est déjà 11 heures. Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #3435
  • Mary a déjà commencé. Mary đã bắt đầu rội.Tatoeba #465679
  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
  • Je l'ai déjà rencontré une fois, mais je ne peux pas me rappeler où. Tôi đã gặp anh ấy một lần, nhưng tôi không thể nhớ ở đâu.Tatoeba #416714
  • Il me semble que l'on s'est déjà rencontré. Où ? Je ne me rappelle plus. Le savez-vous ? Hình như chúng ta đã gặp nhau. Ở đâu? Tôi không còn nhớ nữa. Bạn có biết không?Tatoeba #563008
  • Tu as peut-être déjà lu ce livre. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already, before; again (following a question); for a start, firstly

Câu hỏi thường gặp

déjà nghĩa là gì?

déjà (phó từ) nghĩa là đã.

déjà phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjà (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.