TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjà vu

/de.ʒa.vy/ giọng máy của trình duyệt

déjà vu nghĩa là Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây.

Nghĩa của déjà vu

Tính từ

  1. Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây
  2. Cảm thấy mình trải qua một cái gì đó quá nhiều lần

Câu ví dụ với déjà vu

  • Avez-vous déjà vu un koala ? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8987
  • As-tu déjà vu un koala ? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1118769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ déjà vu

Câu hỏi thường gặp

déjà vu nghĩa là gì?

déjà vu (tính từ) nghĩa là Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây.

déjà vu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjà vu (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒa.vy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.