déjà vu
déjà vu nghĩa là Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây.
Nghĩa của déjà vu
Tính từ
- Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây
- Cảm thấy mình trải qua một cái gì đó quá nhiều lần
Câu ví dụ với déjà vu
- Avez-vous déjà vu un koala ? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8987
- As-tu déjà vu un koala ? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1118769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ déjà vu
Câu hỏi thường gặp
déjà vu nghĩa là gì?
déjà vu (tính từ) nghĩa là Cảm thấy nhớ lại một sự kiện hoặc một quang cảnh mà ta chưa trải qua hoặc chưa nhìn thấy trước đây.
déjà vu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déjà vu (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒa.vy/.