TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néanmoins

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɑ̃.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

néanmoins nghĩa là tuy vậy, dù sao.

Nghĩa của néanmoins

Phó từ

  1. Tuy vậy, dù sao. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néanmoins

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ however; nevertheless, nonetheless

Câu hỏi thường gặp

néanmoins nghĩa là gì?

néanmoins (phó từ) nghĩa là tuy vậy, dù sao.

néanmoins phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néanmoins (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɑ̃.mwɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.