néanmoins
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɑ̃.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
néanmoins nghĩa là tuy vậy, dù sao.
Nghĩa của néanmoins
Phó từ
- Tuy vậy, dù sao. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néanmoins
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ however; nevertheless, nonetheless
Câu hỏi thường gặp
néanmoins nghĩa là gì?
néanmoins (phó từ) nghĩa là tuy vậy, dù sao.
néanmoins phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néanmoins (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɑ̃.mwɛ̃/.