néant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
néant nghĩa là hư không, hư vô.
Nghĩa của néant
Danh từ · giống đực
- Hư không, hư vô, con số không.
- Tirer du néantsáng tạo ra từ hư không
- Le néant des grandeurscái hư vô của danh vọng
Dạng từ của néant
Đi với mạo từ: un néant · le néant
| Số nhiều | néants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với néant
- réduire à néant — làm tiêu tan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nothingness, void, emptiness
Câu hỏi thường gặp
néant nghĩa là gì?
néant (danh từ) nghĩa là hư không, hư vô.
néant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néant (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɑ̃/.
néant là giống đực hay giống cái?
néant là danh từ giống đực (dùng với un, le).