pourtant
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/puʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pourtant nghĩa là thế mà, thế nhưng.
Nghĩa của pourtant
Phó từ
- Thế mà, thế nhưng, mà.
- Cette histoire est surprenante, elle est pourtant vraiechuyện đó rất kỳ dị, thế nhưng có thực
- Je vous l'ai dit pourtanttôi đã nói với anh mà
Cụm từ, thành ngữ với pourtant
- et pourtant — ấy thế mà, nhưng mà
- Elle est assez laide et pourtant pleine de charmecô ta khá xấu ấy thế mà rất có duyên
Câu ví dụ với pourtant
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ however, yet
Câu hỏi thường gặp
pourtant nghĩa là gì?
pourtant (phó từ) nghĩa là thế mà, thế nhưng.
pourtant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pourtant (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.tɑ̃/.