TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourtour

danh từ giống đực (m)
/puʁ.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

pourtour nghĩa là đường chu vi, chỗ xung quanh, rìa xung quanh.

Nghĩa của pourtour

Danh từ · giống đực

  1. Đường chu vi.
    • Cour ayant cinquante mètres de pourtoursân chu vi năm mươi mét
  2. Chỗ xung quanh; rìa xung quanh.
    • Le pourtour d'une pagodechỗ xung quanh một ngôi chùa

Dạng từ của pourtour

Đi với mạo từ: un pourtour · le pourtour

Số nhiềupourtours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pourtour

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perimeter, circumference; surrounding area; ambulatory

Câu hỏi thường gặp

pourtour nghĩa là gì?

pourtour (danh từ) nghĩa là đường chu vi, chỗ xung quanh, rìa xung quanh.

pourtour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourtour (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.tuʁ/.

pourtour là giống đực hay giống cái?

pourtour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.