pourvoi
danh từ giống đực (m)
/puʁ.vwa/ giọng máy của trình duyệt
pourvoi nghĩa là sự khiếu nại, sự chống án.
Nghĩa của pourvoi
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự khiếu nại; sự chống án.
Dạng từ của pourvoi
Đi với mạo từ: un pourvoi · le pourvoi
| Số nhiều | pourvois |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appeal
Câu hỏi thường gặp
pourvoi nghĩa là gì?
pourvoi (danh từ) nghĩa là sự khiếu nại, sự chống án.
pourvoi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pourvoi (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.vwa/.
pourvoi là giống đực hay giống cái?
pourvoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).