TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourvoi

danh từ giống đực (m)
/puʁ.vwa/ giọng máy của trình duyệt

pourvoi nghĩa là sự khiếu nại, sự chống án.

Nghĩa của pourvoi

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự khiếu nại; sự chống án.

Dạng từ của pourvoi

Đi với mạo từ: un pourvoi · le pourvoi

Số nhiềupourvois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appeal

Câu hỏi thường gặp

pourvoi nghĩa là gì?

pourvoi (danh từ) nghĩa là sự khiếu nại, sự chống án.

pourvoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourvoi (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.vwa/.

pourvoi là giống đực hay giống cái?

pourvoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.