TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néandertalien

danh từ giống đực (m)
/ne.ɑ̃.dɛʁ.ta.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

néandertalien nghĩa là Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.

Nghĩa của néandertalien

Danh từ · giống đực

  1. Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.

Dạng từ của néandertalien

Đi với mạo từ: un néandertalien · le néandertalien

Số nhiềunéandertaliens
Giống cáinéandertalienne
Giống cái số nhiềunéandertaliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neanderthal

Câu hỏi thường gặp

néandertalien nghĩa là gì?

néandertalien (danh từ) nghĩa là Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.

néandertalien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néandertalien (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɑ̃.dɛʁ.ta.ljɛ̃/.

néandertalien là giống đực hay giống cái?

néandertalien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.