néandertalien
néandertalien nghĩa là Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.
Nghĩa của néandertalien
Danh từ · giống đực
- Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.
Dạng từ của néandertalien
Đi với mạo từ: un néandertalien · le néandertalien
| Số nhiều | néandertaliens |
| Giống cái | néandertalienne |
| Giống cái số nhiều | néandertaliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Neanderthal
Câu hỏi thường gặp
néandertalien nghĩa là gì?
néandertalien (danh từ) nghĩa là Nhân loại người Nê-an-đéc-tan.
néandertalien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néandertalien (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɑ̃.dɛʁ.ta.ljɛ̃/.
néandertalien là giống đực hay giống cái?
néandertalien là danh từ giống đực (dùng với un, le).