né
né nghĩa là sinh ra đã, có thiên tư là.
Nghĩa của né
Tính từ
- Sinh ra đã.
- Aveugle-nésinh ra đã mù
- Có thiên tư là.
- Poète-nécó thiên tư là thi sĩ
Dạng từ của né
| Số nhiều | nés |
| Giống cái | née |
| Giống cái số nhiều | nées |
Cụm từ, thành ngữ với né
- bien né — (từ cũ, nghĩa cũ) thuộc dòng dõi cao sang
- être né pour — sinh ra là để
Câu ví dụ với né
- Je suis né le 23 mars 1969 à Barcelone. Tôi sinh ra ngày 23 tháng 3 năm 1939 ở Barcelona.Tatoeba #476707
- Je suis née à Osaka en 1977. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977.Tatoeba #7522
- Jésus est né en 1940 avant Chuck Norris. Jesus sinh năm 1940 trước Chuck Norris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7266479
- Je suis né pour t'aimer. Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10448
- Je suis né pour vous aimer. Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10683113
- Je suis né au cours de la Guerre Froide. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1654767
- Il est né aux États-Unis. Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2569343
- Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố a form of néo- used before a vowel
Câu hỏi thường gặp
né nghĩa là gì?
né (tính từ) nghĩa là sinh ra đã, có thiên tư là.
né phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của né (giọng Pháp chuẩn): /ne/.