toutefois
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt
toutefois nghĩa là song, song le.
Nghĩa của toutefois
Phó từ
- Song, song le, tuy nhiên.
- Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendretôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ however, nonetheless
Câu hỏi thường gặp
toutefois nghĩa là gì?
toutefois (phó từ) nghĩa là song, song le.
toutefois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toutefois (giọng Pháp chuẩn): /tu.tə.fwa/.