TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toute-puissance

danh từ giống cái (f)
/tut.pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

toute-puissance nghĩa là toàn quyền, bá quyền, tính toàn năng.

Nghĩa của toute-puissance

Danh từ · giống cái

  1. Toàn quyền, bá quyền.
  2. Tôn giáo Tính toàn năng (của Chúa).

Dạng từ của toute-puissance

Đi với mạo từ: une toute-puissance · la toute-puissance

Câu hỏi thường gặp

toute-puissance nghĩa là gì?

toute-puissance (danh từ) nghĩa là toàn quyền, bá quyền, tính toàn năng.

toute-puissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toute-puissance (giọng Pháp chuẩn): /tut.pɥi.sɑ̃s/.

toute-puissance là giống đực hay giống cái?

toute-puissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.