TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tout-venant

danh từ giống đực (m)
/tu.və.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tout-venant nghĩa là than tạp, quặng tạp, đồ tạp nhạp.

Nghĩa của tout-venant

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Than tạp, quặng tạp (chưa lựa chọn).
  2. Nghĩa rộng Đồ tạp nhạp.

Dạng từ của tout-venant

Đi với mạo từ: un tout-venant · le tout-venant

Câu hỏi thường gặp

tout-venant nghĩa là gì?

tout-venant (danh từ) nghĩa là than tạp, quặng tạp, đồ tạp nhạp.

tout-venant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tout-venant (giọng Pháp chuẩn): /tu.və.nɑ̃/.

tout-venant là giống đực hay giống cái?

tout-venant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.