TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tout-petit

danh từ giống đực (m)
/tu.p(ə).ti/ giọng máy của trình duyệt

tout-petit nghĩa là trẻ nhỏ.

Nghĩa của tout-petit

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ nhỏ.

Dạng từ của tout-petit

Đi với mạo từ: un tout-petit · le tout-petit

Số nhiềutout-petits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little one

Câu hỏi thường gặp

tout-petit nghĩa là gì?

tout-petit (danh từ) nghĩa là trẻ nhỏ.

tout-petit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tout-petit (giọng Pháp chuẩn): /tu.p(ə).ti/.

tout-petit là giống đực hay giống cái?

tout-petit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.