TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toutim

danh từ giống đực (m)
/tu.tim/ giọng máy của trình duyệt

toutim nghĩa là toàn bộ tất cả.

Nghĩa của toutim

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Toàn bộ tất cả.

Dạng từ của toutim

Đi với mạo từ: un toutim · le toutim

Câu hỏi thường gặp

toutim nghĩa là gì?

toutim (danh từ) nghĩa là toàn bộ tất cả.

toutim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toutim (giọng Pháp chuẩn): /tu.tim/.

toutim là giống đực hay giống cái?

toutim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.