TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toutou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.tu/ giọng máy của trình duyệt

toutou nghĩa là con chó, con cún.

Nghĩa của toutou

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Con chó, con cún.
    • filer comme un toutounghe theo hoàn toàn

Dạng từ của toutou

Đi với mạo từ: un toutou · le toutou

Số nhiềutoutous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toutou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doggie, bow-wow (dog); soft toy, stuffed animal; poodle (person servile towards someone whom they consider their superior)

Câu hỏi thường gặp

toutou nghĩa là gì?

toutou (danh từ) nghĩa là con chó, con cún.

toutou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toutou (giọng Pháp chuẩn): /tu.tu/.

toutou là giống đực hay giống cái?

toutou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.