toutou
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.tu/ giọng máy của trình duyệt
toutou nghĩa là con chó, con cún.
Nghĩa của toutou
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Con chó, con cún.
- filer comme un toutounghe theo hoàn toàn
Dạng từ của toutou
Đi với mạo từ: un toutou · le toutou
| Số nhiều | toutous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toutou
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doggie, bow-wow (dog); soft toy, stuffed animal; poodle (person servile towards someone whom they consider their superior)
Câu hỏi thường gặp
toutou nghĩa là gì?
toutou (danh từ) nghĩa là con chó, con cún.
toutou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toutou (giọng Pháp chuẩn): /tu.tu/.
toutou là giống đực hay giống cái?
toutou là danh từ giống đực (dùng với un, le).