TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toux

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu/ giọng máy của trình duyệt

toux nghĩa là sự ho, ho.

Nghĩa của toux

Danh từ · giống cái

  1. Sự ho, ho.
    • Accès de touxcơn ho
    • Toux sècheho khan

Dạng từ của toux

Đi với mạo từ: une toux · la toux

Câu ví dụ với toux

  • Tu dois prendre ce sirop contre la toux. Bạn phải uống xi rô ho nàyTatoeba #1045648
  • La toux dérange-t-elle votre sommeil ? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894810
  • J'ai de la toux et un peu de fièvre. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4055
  • L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cough

Câu hỏi thường gặp

toux nghĩa là gì?

toux (danh từ) nghĩa là sự ho, ho.

toux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toux (giọng Pháp chuẩn): /tu/.

toux là giống đực hay giống cái?

toux là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.