TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toxicité

danh từ giống cái (f)
/tɔk.si.si.te/ giọng máy của trình duyệt

toxicité nghĩa là tính độc, liều độc.

Nghĩa của toxicité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tính độc.
  2. Liều độc (cũng coefficient de toxicité).

Dạng từ của toxicité

Đi với mạo từ: une toxicité · la toxicité

Số nhiềutoxicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toxicity

Câu hỏi thường gặp

toxicité nghĩa là gì?

toxicité (danh từ) nghĩa là tính độc, liều độc.

toxicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxicité (giọng Pháp chuẩn): /tɔk.si.si.te/.

toxicité là giống đực hay giống cái?

toxicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.