TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfileur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.fi.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enfileur nghĩa là người xâu.

Nghĩa của enfileur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xâu.
    • Enfileur de perlesngười xâu hạt trai

Câu hỏi thường gặp

enfileur nghĩa là gì?

enfileur (danh từ) nghĩa là người xâu.

enfileur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfileur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.lœʁ/.

enfileur là giống đực hay giống cái?

enfileur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.