TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plutôt

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ply.to/ giọng máy của trình duyệt

plutôt nghĩa là thà, hơn là.

Nghĩa của plutôt

Phó từ

  1. Thà.
    • Plutôt mourir que humilierthà chết hơn chịu nhục
  2. Hơn là.
    • Il est indolent plutôt que paresseuxnó uể oải hơn là lười
  3. Thân mật Cũng khá.
    • Il est plutôt bavardnó cũng ba hoa

Cụm từ, thành ngữ với plutôt

  • mais plutôt — mà là
    • Ce n'est pas lui mais plutôt sa femme qui en est responsablekhông phải anh ta mà là vợ anh ta chịu trách nhiệm về việc ấy
  • ou plutôt — hay đúng hơn là
    • Il dort, ou plutôt il somnolenó ngủ, hay đúng hơn là nó ngủ gà

Câu ví dụ với plutôt

  • Je préfère jeûner plutôt que voler. Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.Tatoeba #611349
  • Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui. Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.Tatoeba #8414
  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.Tatoeba #503822
  • Je préfère être fou plutôt que triste. Tôi thà điên còn hơn buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350320
  • J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499567
  • Je préfère plutôt jeûner que voler. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611316
  • Le français est plutôt difficile, n'est-ce pas ? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463363
  • Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ earlier, sooner; rather, instead (indicating preference); rather (introducing a correction or clarification); rather, pretty, kind of (indicating intensity or degree)

Câu hỏi thường gặp

plutôt nghĩa là gì?

plutôt (phó từ) nghĩa là thà, hơn là.

plutôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plutôt (giọng Pháp chuẩn): /ply.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.