TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plutonium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ply.tɔ.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

plutonium nghĩa là Plutoni.

Nghĩa của plutonium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Plutoni.

Dạng từ của plutonium

Đi với mạo từ: un plutonium · le plutonium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plutonium

Câu hỏi thường gặp

plutonium nghĩa là gì?

plutonium (danh từ) nghĩa là Plutoni.

plutonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plutonium (giọng Pháp chuẩn): /ply.tɔ.njɔm/.

plutonium là giống đực hay giống cái?

plutonium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.