TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plutonique

/ply.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

plutonique nghĩa là sâu.

Nghĩa của plutonique

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất Sâu.
    • Roches plutoniquesđá (hình thành) sâu

Dạng từ của plutonique

Số nhiềuplutoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plutonic

Câu hỏi thường gặp

plutonique nghĩa là gì?

plutonique (tính từ) nghĩa là sâu.

plutonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plutonique (giọng Pháp chuẩn): /ply.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.