TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluvier

danh từ giống đực (m)
/ply.vje/ giọng máy của trình duyệt

pluvier nghĩa là chim choi choi.

Nghĩa của pluvier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim choi choi.

Dạng từ của pluvier

Đi với mạo từ: un pluvier · le pluvier

Số nhiềupluviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plover

Câu hỏi thường gặp

pluvier nghĩa là gì?

pluvier (danh từ) nghĩa là chim choi choi.

pluvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluvier (giọng Pháp chuẩn): /ply.vje/.

pluvier là giống đực hay giống cái?

pluvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.