finale
/fi.nal/ giọng máy của trình duyệt
finale nghĩa là âm cuối, con chữ cuối, trận chung kết.
Nghĩa của finale
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Âm cuối, con chữ cuối (của một từ).
- Thể dục thể thao Trận chung kết.
- Chương cuối.
Tính từ
- xem final — Cuối cùng, sau cùng.
Dạng từ của finale
Đi với mạo từ: une finale · la finale
| Số nhiều | finales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finale
Đồng nghĩa
Họ từ của finale
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ final, finals (game between the last two competitors remaining in the running, in elimination tournaments); endgame, end game (moment in the game when the threat of checkmate is low and the kings participate in the struggle); last part of a sentence; ellipsis of consonne finale, voyelle finale: (linguistics) final phoneme (final phoneme in a syllable, especially in Chinese languages)
- Danh từ finale (ensemble piece that ends an act of an opera, symphony, sonata)
Câu hỏi thường gặp
finale nghĩa là gì?
finale (danh từ, tính từ) nghĩa là âm cuối, con chữ cuối, trận chung kết.
finale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finale (giọng Pháp chuẩn): /fi.nal/.
finale là giống đực hay giống cái?
finale là danh từ giống cái (dùng với une, la).