demi-finale
danh từ giống cái (f)
/də.mi.fi.nal/ giọng máy của trình duyệt
demi-finale nghĩa là bán kết.
Nghĩa của demi-finale
Danh từ · giống cái
- Thể dục thể thao Bán kết.
Dạng từ của demi-finale
Đi với mạo từ: une demi-finale · la demi-finale
| Số nhiều | demi-finales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-finale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semi-final
Câu hỏi thường gặp
demi-finale nghĩa là gì?
demi-finale (danh từ) nghĩa là bán kết.
demi-finale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-finale (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.fi.nal/.
demi-finale là giống đực hay giống cái?
demi-finale là danh từ giống cái (dùng với une, la).