TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-finale

danh từ giống cái (f)
/də.mi.fi.nal/ giọng máy của trình duyệt

demi-finale nghĩa là bán kết.

Nghĩa của demi-finale

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Bán kết.

Dạng từ của demi-finale

Đi với mạo từ: une demi-finale · la demi-finale

Số nhiềudemi-finales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-finale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semi-final

Câu hỏi thường gặp

demi-finale nghĩa là gì?

demi-finale (danh từ) nghĩa là bán kết.

demi-finale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-finale (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.fi.nal/.

demi-finale là giống đực hay giống cái?

demi-finale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.