TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-fond

danh từ giống đực (m)
/də.mi.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-fond nghĩa là Cuộc chạy cự ly vừa.

Nghĩa của demi-fond

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc chạy cự ly vừa.

Dạng từ của demi-fond

Đi với mạo từ: un demi-fond · le demi-fond

Câu hỏi thường gặp

demi-fond nghĩa là gì?

demi-fond (danh từ) nghĩa là Cuộc chạy cự ly vừa.

demi-fond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-fond (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.fɔ̃/.

demi-fond là giống đực hay giống cái?

demi-fond là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.