TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-fin

/dømifɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-fin nghĩa là vừa, nhỡ, nửa bạc.

Nghĩa của demi-fin

Tính từ

  1. Vừa, nhỡ.
    • Aiguilles demi-fineskim cỡ vừa
  2. Bằng hợp kim nửa vàng, (bằng hợp kim) nửa bạc (đồ vàng bạc).

Câu hỏi thường gặp

demi-fin nghĩa là gì?

demi-fin (tính từ) nghĩa là vừa, nhỡ, nửa bạc.

demi-fin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-fin (giọng Pháp chuẩn): /dømifɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.