demi-droite
danh từ giống cái (f)
/də.mi.dʁwat/ giọng máy của trình duyệt
demi-droite nghĩa là nửa đường thẳng.
Nghĩa của demi-droite
Danh từ · giống cái
- Toán học Nửa đường thẳng.
Dạng từ của demi-droite
Đi với mạo từ: une demi-droite · la demi-droite
| Số nhiều | demi-droites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-droite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ray, half-line
Câu hỏi thường gặp
demi-droite nghĩa là gì?
demi-droite (danh từ) nghĩa là nửa đường thẳng.
demi-droite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-droite (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.dʁwat/.
demi-droite là giống đực hay giống cái?
demi-droite là danh từ giống cái (dùng với une, la).