TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-droite

danh từ giống cái (f)
/də.mi.dʁwat/ giọng máy của trình duyệt

demi-droite nghĩa là nửa đường thẳng.

Nghĩa của demi-droite

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Nửa đường thẳng.

Dạng từ của demi-droite

Đi với mạo từ: une demi-droite · la demi-droite

Số nhiềudemi-droites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-droite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ray, half-line

Câu hỏi thường gặp

demi-droite nghĩa là gì?

demi-droite (danh từ) nghĩa là nửa đường thẳng.

demi-droite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-droite (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.dʁwat/.

demi-droite là giống đực hay giống cái?

demi-droite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.