demi-douzaine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.mi.du.zɛn/ giọng máy của trình duyệt
demi-douzaine nghĩa là nửa tá.
Nghĩa của demi-douzaine
Danh từ · giống cái
- Nửa tá.
Dạng từ của demi-douzaine
Đi với mạo từ: une demi-douzaine · la demi-douzaine
| Số nhiều | demi-douzaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-douzaine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half dozen
Câu hỏi thường gặp
demi-douzaine nghĩa là gì?
demi-douzaine (danh từ) nghĩa là nửa tá.
demi-douzaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-douzaine (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.du.zɛn/.
demi-douzaine là giống đực hay giống cái?
demi-douzaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).