TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-douzaine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.mi.du.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

demi-douzaine nghĩa là nửa tá.

Nghĩa của demi-douzaine

Danh từ · giống cái

  1. Nửa tá.

Dạng từ của demi-douzaine

Đi với mạo từ: une demi-douzaine · la demi-douzaine

Số nhiềudemi-douzaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-douzaine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half dozen

Câu hỏi thường gặp

demi-douzaine nghĩa là gì?

demi-douzaine (danh từ) nghĩa là nửa tá.

demi-douzaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-douzaine (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.du.zɛn/.

demi-douzaine là giống đực hay giống cái?

demi-douzaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.