TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-deuil

danh từ giống đực (m)
/də.mi.dœj/ giọng máy của trình duyệt

demi-deuil nghĩa là quần áo mãn tang.

Nghĩa của demi-deuil

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo mãn tang.

Dạng từ của demi-deuil

Đi với mạo từ: un demi-deuil · le demi-deuil

Số nhiềudemi-deuils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-deuil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-mourning; marbled white, Melanargia galathea

Câu hỏi thường gặp

demi-deuil nghĩa là gì?

demi-deuil (danh từ) nghĩa là quần áo mãn tang.

demi-deuil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-deuil (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.dœj/.

demi-deuil là giống đực hay giống cái?

demi-deuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.