TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-colonne

danh từ giống cái (f)
/dømikɔlɔn/ giọng máy của trình duyệt

demi-colonne nghĩa là nửa cột.

Nghĩa của demi-colonne

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Nửa cột.

Dạng từ của demi-colonne

Đi với mạo từ: une demi-colonne · la demi-colonne

Câu hỏi thường gặp

demi-colonne nghĩa là gì?

demi-colonne (danh từ) nghĩa là nửa cột.

demi-colonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-colonne (giọng Pháp chuẩn): /dømikɔlɔn/.

demi-colonne là giống đực hay giống cái?

demi-colonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.