TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-clef

danh từ giống cái (f)
/də.mi.kle/ giọng máy của trình duyệt

demi-clef nghĩa là nút quấn đè.

Nghĩa của demi-clef

Danh từ · giống cái

  1. Nút quấn đè.

Dạng từ của demi-clef

Đi với mạo từ: une demi-clef · la demi-clef

Số nhiềudemi-clefs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-clef

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half hitch

Câu hỏi thường gặp

demi-clef nghĩa là gì?

demi-clef (danh từ) nghĩa là nút quấn đè.

demi-clef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-clef (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.kle/.

demi-clef là giống đực hay giống cái?

demi-clef là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.