TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-circulaire

/də.mi.siʁ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-circulaire nghĩa là ống bán khuyên.

Nghĩa của demi-circulaire

Tính từ

  1. Giải phẫu Ống bán khuyên.

Dạng từ của demi-circulaire

Số nhiềudemi-circulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-circulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semicircular

Câu hỏi thường gặp

demi-circulaire nghĩa là gì?

demi-circulaire (tính từ) nghĩa là ống bán khuyên.

demi-circulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-circulaire (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.siʁ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.