TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finaliste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.na.list/ giọng máy của trình duyệt

finaliste nghĩa là sinh vật học, dự trận chung kết.

Nghĩa của finaliste

Tính từ

  1. Triết học Sinh vật học, sinh lý học xem finalisme.
  2. Thể dục thể thao Dự trận chung kết.

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết mục đích.
  2. Thể dục thể thao Người dự trận chung kết.

Dạng từ của finaliste

Số nhiềufinalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finalist

Câu hỏi thường gặp

finaliste nghĩa là gì?

finaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh vật học, dự trận chung kết.

finaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finaliste (giọng Pháp chuẩn): /fi.na.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.