finaliste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.na.list/ giọng máy của trình duyệt
finaliste nghĩa là sinh vật học, dự trận chung kết.
Nghĩa của finaliste
Tính từ
- Triết học Sinh vật học, sinh lý học xem finalisme.
- Thể dục thể thao Dự trận chung kết.
Danh từ · cả hai giống
- Triết học Người theo thuyết mục đích.
- Thể dục thể thao Người dự trận chung kết.
Dạng từ của finaliste
| Số nhiều | finalistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finalist
Câu hỏi thường gặp
finaliste nghĩa là gì?
finaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh vật học, dự trận chung kết.
finaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finaliste (giọng Pháp chuẩn): /fi.na.list/.