TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finalisme

danh từ giống đực (m)
/fi.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

finalisme nghĩa là thuyết mục đích.

Nghĩa của finalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết mục đích.

Dạng từ của finalisme

Đi với mạo từ: un finalisme · le finalisme

Số nhiềufinalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finalism

Câu hỏi thường gặp

finalisme nghĩa là gì?

finalisme (danh từ) nghĩa là thuyết mục đích.

finalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finalisme (giọng Pháp chuẩn): /fi.na.lism/.

finalisme là giống đực hay giống cái?

finalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.