TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ni.sjal/ giọng máy của trình duyệt

initial nghĩa là đầu, ban đầu, chữ cái đầu.

Nghĩa của initial

Tính từ

  1. Đầu, ban đầu, khởi đầu.
    • Lettre initiale(ngôn ngữ học) chữ cái đầu
    • Etat initialtrạng thái ban đầu
    • Vitesse initiale(cơ khí, cơ học) vận tốc ban đầu
    • Cellules initiales(thực vật học) tế bào khởi đầu

Danh từ · giống cái

  1. Chữ cái đầu (của một từ).

Dạng từ của initial

Số nhiềuinitiaux
Giống cáiinitiale
Giống cái số nhiềuinitiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ initial

Câu hỏi thường gặp

initial nghĩa là gì?

initial (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu, ban đầu, chữ cái đầu.

initial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initial (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.