initial
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ni.sjal/ giọng máy của trình duyệt
initial nghĩa là đầu, ban đầu, chữ cái đầu.
Nghĩa của initial
Tính từ
- Đầu, ban đầu, khởi đầu.
- Lettre initiale(ngôn ngữ học) chữ cái đầu
- Etat initialtrạng thái ban đầu
- Vitesse initiale(cơ khí, cơ học) vận tốc ban đầu
- Cellules initiales(thực vật học) tế bào khởi đầu
Danh từ · giống cái
- Chữ cái đầu (của một từ).
Dạng từ của initial
| Số nhiều | initiaux |
| Giống cái | initiale |
| Giống cái số nhiều | initiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ initial
Câu hỏi thường gặp
initial nghĩa là gì?
initial (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu, ban đầu, chữ cái đầu.
initial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của initial (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sjal/.