TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dernier

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /dɛʁ.njɛ.ʁ‿/

dernier nghĩa là cuối cùng, sau hết, hèn hạ nhất, người cuối cùng.

Nghĩa của dernier

Tính từ

  1. Cuối cùng, sau hết, chót.
    • Nouvelles de la dernière heuretin giờ chót
  2. Hèn hạ nhất.
    • Le dernier des hommescon người hèn hạ nhất
  3. Tột cùng, tột bậc.
    • Dernier degré de perfectiontrình độ hoàn hảo tột bậc
  4. Vừa qua.
    • L'an derniernăm vừa qua, năm ngoái

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng.
    • ce derniersau chót

Dạng từ của dernier

Số nhiềuderniers
Giống cáidernière /dɛʁ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềudernières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dernier

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dernier

  • avoir le dernier — nói lời cuối cùng; thắng (trong cuộc tranh luận, tranh chấp)
  • dernier cri — mốt mới nhất
  • chapeau dernier cri — mũ mốt mới nhất
  • dernier mot — sự nhượng bộ cuối cùng; hết nước rồi; điểm cao nhất
    • La morale est pour lui le dernier mot de l'existenceđạo đức đối với ông ấy là điểm cao nhất ở đời
  • dernières recommandations — lời trối trăng
  • en dernière analyse — xét đến cùng
  • en dernier lieu — cuối cùng
  • en dernier ressort — xem ressort
  • être du dernier bien — hoàn hảo, tuyệt diệu
    • Coiffure du dernier bienmũ tuyệt diệu
  • être du dernier bien avec quelqu'un — hết sức thân ái với ai, hết sức tử tế với ai
  • la dernière heure — lúc lâm chung
  • le dernier soupir — hơi thở cuối cùng, lúc sắp chết
  • le dernier supplice — tội tử hình
  • mettre la dernière main à — làm cho xong

Câu ví dụ với dernier

  • Il a visité Kyoto l'an dernier. Năm ngoái anh ấy đi thăm Kyoto.Tatoeba #132121
  • Bien qu'elle se dépêcha, la vieille dame manqua le dernier train. Mặc dù khẩn tương, bà già nhỡ chuyến tầu cuối.Tatoeba #429771
  • Nous sommes allés à Londres l'année dernière. Chúng tôi đã đi London vào năm ngoái.Tatoeba #3714
  • La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.Tatoeba #8261
  • J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.Tatoeba #8251
  • J'ai commencé à apprendre le chinois la semaine dernière. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #3707
  • Cette lettre a été écrite par Naoko la nuit dernière. bức thư này do Naoko viết đêm qua.Tatoeba #435880
  • La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ last; latest (most recent); latter (usually preceded by the determiner ce); see: ce dernier

Câu hỏi thường gặp

dernier nghĩa là gì?

dernier (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, sau hết, hèn hạ nhất, người cuối cùng.

dernier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dernier (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.