TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dernier-né

danh từ cả hai giống
/dɛʁ.nje.ne/ giọng máy của trình duyệt

dernier-né nghĩa là con út.

Nghĩa của dernier-né

Danh từ · cả hai giống

  1. Con út.

Dạng từ của dernier-né

Số nhiềuderniers-nés
Giống cáidernière-née

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dernier-né

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lastborn

Câu hỏi thường gặp

dernier-né nghĩa là gì?

dernier-né (danh từ) nghĩa là con út.

dernier-né phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dernier-né (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.nje.ne/.

dernier-né là giống đực hay giống cái?

dernier-né là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.