dernier-né
danh từ cả hai giống
/dɛʁ.nje.ne/ giọng máy của trình duyệt
dernier-né nghĩa là con út.
Nghĩa của dernier-né
Danh từ · cả hai giống
- Con út.
Dạng từ của dernier-né
| Số nhiều | derniers-nés |
| Giống cái | dernière-née |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dernier-né
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lastborn
Câu hỏi thường gặp
dernier-né nghĩa là gì?
dernier-né (danh từ) nghĩa là con út.
dernier-né phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dernier-né (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.nje.ne/.
dernier-né là giống đực hay giống cái?
dernier-né là danh từ cả hai giống.