TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

benjamin

danh từ giống đực (m)
/bɛ̃.ʒa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

benjamin nghĩa là con út, người nhỏ tuổi nhất.

Nghĩa của benjamin

Danh từ · giống đực

  1. Con út.
  2. Người nhỏ tuổi nhất (trong một đoàn thể).

Dạng từ của benjamin

Đi với mạo từ: un benjamin · le benjamin

Số nhiềubenjamins
Giống cáibenjamine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benjamin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youngest child (in a family); child loved disproportionally more by the parents in a family; One of the age classes for children; varies by sport
  • Danh từ a three-letter addition to the beginning of a word that creates another valid word, especially one that reaches a "triple word score" square

Câu hỏi thường gặp

benjamin nghĩa là gì?

benjamin (danh từ) nghĩa là con út, người nhỏ tuổi nhất.

benjamin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benjamin (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.ʒa.mɛ̃/.

benjamin là giống đực hay giống cái?

benjamin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.