benjoin
danh từ giống đực (m)
/bɛ̃.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
benjoin nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương.
Nghĩa của benjoin
Danh từ · giống đực
- Cánh kiến trắng, an tức hương.
Dạng từ của benjoin
Đi với mạo từ: un benjoin · le benjoin
| Số nhiều | benjoins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benzoin (resin)
Câu hỏi thường gặp
benjoin nghĩa là gì?
benjoin (danh từ) nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương.
benjoin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của benjoin (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.ʒwɛ̃/.
benjoin là giống đực hay giống cái?
benjoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).