TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

benjoin

danh từ giống đực (m)
/bɛ̃.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

benjoin nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương.

Nghĩa của benjoin

Danh từ · giống đực

  1. Cánh kiến trắng, an tức hương.

Dạng từ của benjoin

Đi với mạo từ: un benjoin · le benjoin

Số nhiềubenjoins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benzoin (resin)

Câu hỏi thường gặp

benjoin nghĩa là gì?

benjoin (danh từ) nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương.

benjoin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benjoin (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.ʒwɛ̃/.

benjoin là giống đực hay giống cái?

benjoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.