TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

benne

danh từ giống cái (f)
/bɛn/ giọng máy của trình duyệt

benne nghĩa là ben, thùng.

Nghĩa của benne

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Ben, thùng.
    • Benne basculantethùng lật (ở ô tô chở đá...)

Dạng từ của benne

Đi với mạo từ: une benne · la benne

Số nhiềubennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bin, skip; dump truck; barrow, carrying basket; cable car, telecabin

Câu hỏi thường gặp

benne nghĩa là gì?

benne (danh từ) nghĩa là ben, thùng.

benne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benne (giọng Pháp chuẩn): /bɛn/.

benne là giống đực hay giống cái?

benne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.