benoît
/bə.nwa/ giọng máy của trình duyệt
benoît nghĩa là ra vẻ ngọt ngào, dịu hiền, hiền hậu.
Nghĩa của benoît
Tính từ
- Mỉa mai Ra vẻ ngọt ngào.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dịu hiền, hiền hậu.
Dạng từ của benoît
| Số nhiều | benoîts |
| Giống cái | benoîte /bǝ.nwat/ |
| Giống cái số nhiều | benoîtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benoît
Đồng nghĩa
Họ từ của benoît
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blessed, fortunate; sanctimonious, holier-than-thou; blissful, delighted, happy
Câu hỏi thường gặp
benoît nghĩa là gì?
benoît (tính từ) nghĩa là ra vẻ ngọt ngào, dịu hiền, hiền hậu.
benoît phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của benoît (giọng Pháp chuẩn): /bə.nwa/.