TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

benoîte

danh từ giống cái (f)
/bə.nwat/ giọng máy của trình duyệt

benoîte nghĩa là cây thủy dương mai.

Nghĩa của benoîte

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thủy dương mai.

Dạng từ của benoîte

Đi với mạo từ: une benoîte · la benoîte

Câu hỏi thường gặp

benoîte nghĩa là gì?

benoîte (danh từ) nghĩa là cây thủy dương mai.

benoîte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benoîte (giọng Pháp chuẩn): /bə.nwat/.

benoîte là giống đực hay giống cái?

benoîte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.