TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dernièrement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɛʁ.njɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dernièrement nghĩa là mới đây.

Nghĩa của dernièrement

Phó từ

  1. Mới đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dernièrement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lately, of late (in the recent past); lastly (in last place)

Câu hỏi thường gặp

dernièrement nghĩa là gì?

dernièrement (phó từ) nghĩa là mới đây.

dernièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dernièrement (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.njɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.