TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

derny

danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

derny nghĩa là xe đạp máy đecni.

Nghĩa của derny

Danh từ · giống đực

  1. Xe đạp máy đecni (dẫn đường tập dượt vận động viên đua xe đạp).

Dạng từ của derny

Đi với mạo từ: un derny · le derny

Số nhiềudernys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derny

Câu hỏi thường gặp

derny nghĩa là gì?

derny (danh từ) nghĩa là xe đạp máy đecni.

derny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derny (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.ni/.

derny là giống đực hay giống cái?

derny là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.