TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

derrick

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

derrick nghĩa là tháp khoan, cần trục, đeric.

Nghĩa của derrick

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Tháp khoan (giếng dầu).
  2. Kỹ thuật Cần trục, đeric.

Dạng từ của derrick

Đi với mạo từ: un derrick · le derrick

Số nhiềuderricks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derrick

Câu hỏi thường gặp

derrick nghĩa là gì?

derrick (danh từ) nghĩa là tháp khoan, cần trục, đeric.

derrick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derrick (giọng Pháp chuẩn): /dɛ.ʁik/.

derrick là giống đực hay giống cái?

derrick là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.